Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
data format


noun
the organization of information according to preset specifications (usually for computer processing)
Syn:
format, formatting, data formatting
Derivationally related forms:
format (for: formatting), format (for: format)
Topics:
computer, computing machine, computing device, data processor, electronic computer, information processing system
Hypernyms:
information, info
Hyponyms:
high-level formatting, low-level formatting, initialization, initialisation

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "data format"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.